phản dân tộc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống lại lợi ích của dân tộc: "phản dân tộc" dùng để chỉ hành động, tư tưởng, hoặc chính sách đi ngược lại với lợi ích chung, sự phát triển, hoặc độc lập, chủ quyền của cả một dân tộc.
- Mang tính phản bội đối với cộng đồng dân tộc: Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích những ai đặt lợi ích cá nhân hoặc ngoại bang lên trên lợi ích của dân tộc mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những hành vi phản dân tộc như bán nước, cầu viện ngoại bang bị lịch sử lên án. (Hành vi chống lại lợi ích dân tộc, như phản bội đất nước hoặc nhờ cậy thế lực nước ngoài, bị lịch sử chỉ trích.)
- Chính sách kinh tế đó bị coi là phản dân tộc vì chỉ phục vụ lợi ích của một nhóm nhỏ. (Chính sách đó bị xem là đi ngược lại lợi ích chung của dân tộc vì chỉ mang lại lợi ích cho một số ít người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tư tưởng phản dân tộc": hệ tư tưởng hoặc quan điểm chống lại sự thống nhất và phát triển của dân tộc.
- Tư tưởng phản dân tộc thường bị nhân dân lên án mạnh mẽ. (Quan điểm chống lại lợi ích dân tộc thường vấp phải sự phản đối gay gắt từ cộng đồng.)
- "hành vi phản dân tộc": hành động cụ thể gây hại cho dân tộc.
- Hành vi phản dân tộc như tiết lộ bí mật quốc gia sẽ bị trừng trị theo pháp luật. (Hành động gây tổn hại cho dân tộc, như làm lộ thông tin mật, sẽ bị xử lý theo quy định.)
Biến thể và từ gần giống
- Phản quốc (tính từ): chống lại đất nước, thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự.
- Hành vi phản quốc bị xem là tội ác nghiêm trọng. (Hành động chống lại quốc gia bị coi là tội nặng.)
- Dân tộc (danh từ): cộng đồng người có chung văn hóa, lịch sử, lãnh thổ.
- Dân tộc Việt Nam có truyền thống yêu nước lâu đời. (Cộng đồng người Việt Nam có lịch sử gắn bó với lòng yêu nước.)
Từ đồng nghĩa
- Phản bội dân tộc: hành động hoặc tư tưởng phản lại lợi ích của dân tộc.
- Chống đối dân tộc: thái độ hoặc hành vi đi ngược lại với sự phát triển và đoàn kết của dân tộc.
- Bán nước: hành vi phản bội, gây hại nghiêm trọng cho độc lập và chủ quyền dân tộc.
Thành ngữ liên quan
- Phản dân tộc, hại nước: cụm từ nhấn mạnh tác động tiêu cực kép, vừa chống lại dân tộc vừa gây tổn hại cho đất nước.
- Những kẻ phản dân tộc, hại nước sẽ không bao giờ được nhân dân tha thứ. (Những người vừa chống lại lợi ích dân tộc vừa gây hại cho đất nước sẽ không nhận được sự khoan dung từ cộng đồng.)